bermuda lily
Định nghĩa
Danh từ: - Cây loa kèn Bermuda: "bermuda lily" chỉ một loại hoa loa kèn cao, có hoa lớn hình kèn màu trắng, nở vào mùa xuân. Loài hoa này thường được trồng làm cảnh và có nguồn gốc từ Bermuda.
Ví dụ sử dụng
- (Cây loa kèn Bermuda nổi tiếng với những bông hoa trắng thanh lịch nở vào đầu mùa xuân.)
- (Những người làm vườn thường trồng cây loa kèn Bermuda để tăng chiều cao và hương thơm cho khu vườn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bermuda lily" thường xuất hiện trong văn cảnh mô tả cây cảnh hoặc hoa trang trí, đặc biệt trong các khu vườn nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới.
- The bermuda lily is a popular choice for wedding bouquets due to its pure white petals. (Cây loa kèn Bermuda là lựa chọn phổ biến cho bó hoa cưới nhờ những cánh hoa trắng tinh khiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Lily (n): cây loa kèn (nói chung).
- She loves all types of lilies, especially the bermuda lily. (Cô ấy yêu tất cả các loại loa kèn, đặc biệt là cây loa kèn Bermuda.)
- Easter lily (n): cây loa kèn Phục sinh (một loài tương tự, cũng có hoa trắng hình kèn).
Từ đồng nghĩa
- Lilium longiflorum: tên khoa học của cây loa kèn Bermuda.
- Trumpet lily: cây loa kèn hình kèn (dùng để chỉ chung các loại loa kèn có hoa hình kèn).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm từ (phrasal verbs) đặc biệt liên quan đến "bermuda lily".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bermuda lily".